cụ nhà
Định nghĩa
- Danh từ (cách nói kính trọng hoặc thân mật):
- Người thân lớn tuổi trong gia đình người đối thoại: "cụ nhà" dùng để chỉ ông bà, cha mẹ hoặc người có tuổi tác cao trong gia đình của người nghe, thể hiện sự tôn kính đồng thời có sắc thái thân mật, gần gũi.
- Cách xưng hô lịch sự khi hỏi thăm: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn hỏi về sức khỏe hoặc tình trạng của người thân lớn tuổi của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Hỏi thăm sức khỏe ông bà hoặc cha mẹ của người đối thoại.)
- (Kể lại việc gặp người thân lớn tuổi của người nghe.)
- (Hỏi về sở thích của người thân lớn tuổi trong gia đình đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cụ nhà" + động từ: Dùng để nhấn mạnh hành động của người thân lớn tuổi, thường mang tính kính trọng.
- Cụ nhà kể chuyện xưa hay lắm. (Người ông/bà của bạn kể chuyện xưa rất hay.)
"cụ nhà" trong ngữ cảnh thân mật: Có thể dùng để chỉ người thân lớn tuổi mà người nói cũng quen biết.
- Cụ nhà tôi cũng ở cùng khu này. (Người thân lớn tuổi của tôi cũng sống ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Cụ (danh từ): người rất già, thường từ 70 tuổi trở lên, hoặc người có vai vế cao trong dòng họ.
- Cụ tôi năm nay đã 90 tuổi. (Ông bà tôi năm nay đã 90 tuổi.)
Ông nhà / Bà nhà: cách nói tương tự nhưng chỉ người thân nam/nữ lớn tuổi hơn (cha mẹ, ông bà) của người đối thoại.
- Ông nhà có nhà không ạ? (Hỏi cha của người nghe có ở nhà không.)
Cụ già (danh từ): người già nói chung, không nhất thiết là người thân.
- Cụ già kia ngồi đánh cờ từ sáng. (Người già kia ngồi chơi cờ từ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Cụ cả: người thân lớn tuổi nhất trong gia đình (thường là ông bà nội/ngoại).
- Người cao tuổi trong nhà: cách nói trang trọng, lịch sự.
- Bậc trưởng thượng: người có tuổi tác và địa vị cao trong gia đình.
Thành ngữ liên quan
- Kính cụ nhà như kính Phật: tôn trọng người thân lớn tuổi của người khác hết mực.
- Anh ấy lúc nào cũng kính cụ nhà như kính Phật. (Anh ấy luôn tôn trọng người thân lớn tuổi của bạn.)